logo
xm- top
USD
EUR
JPY
GBP
CHF
AUD
CAD
NZD
SGD
Báo Giá Ngoại Hối
Ngoại hối
Hàng hóa tương lai
Chỉ số chứng khoán
Trái Phiếu
Biểu tượng
Giá mới nhất
Chg%
23:20:00
DXY
99.152
-0.030
22:20:00
EURUSD
1.15969
-0.00063
22:25:00
USDJPY
158.036
-0.612
22:25:00
GBPUSD
1.33840
0.00083
22:25:00
AUDUSD
0.66808
-0.00158
22:25:00
USDCAD
1.39084
0.00120
22:20:00
USDCHF
0.80247
-0.00122
22:25:00
NZDUSD
0.57484
0.00058
22:25:00
USDSGD
1.28788
0.00074
Phân Loại Tiền Tệ
Tiền tệ chính
Tiền tệ thứ yếu
Tỷ giá chéo
Tiền mã hoá
Nhân dân tệ
Biểu tượng
Thấp/Cao
Bid/Ask
Chg%
23:10:00
USDCNY
6.9657
6.9657
6.9694
6.9601
0.0035
0.05%
22:10:00
USDCNH
6.96608
6.96608
6.96970
6.96041
0.00269
0.039%
22:05:00
AUDCNY
4.66489
4.66489
4.67471
4.65932
-0.00077
-0.017%
22:05:00
CADCNY
5.01678
5.01678
5.02052
5.01280
0.00289
0.058%
22:05:00
CHFCNY
8.70247
8.70247
8.70464
8.66625
0.03407
0.393%
22:05:00
CNYHKD
1.11911
1.11911
1.11944
1.11876
-0.00008
-0.007%
22:05:00
CNYJPY
22.64770
22.64770
22.77660
22.64340
-0.11600
-0.51%
22:05:00
CNYKRW
211.31000
211.31000
211.67000
210.81000
0.50000
0.237%
22:05:00
EURCNY
8.10020
8.10020
8.10030
8.08060
0.01410
0.174%
22:05:00
GBPCNY
9.33954
9.33954
9.34468
9.31600
0.02075
0.223%
15:00:00
MYRCNY
1.71941
1.71941
1.71941
1.71589
0.00218
0.127%
22:05:00
NZDCNY
4.01321
4.01321
4.01676
4.00033
0.01148
0.287%
17:05:00
RUBCNY
0.08969
0.08969
0.08991
0.08904
0.00065
0.73%
22:05:00
SGDCNY
5.41428
5.41428
5.41555
5.40723
0.00654
0.121%
22:05:00
TWDCNY
0.22096
0.22096
0.22121
0.22043
0.00046
0.209%
exness