USD
EUR
JPY
GBP
CHF
AUD
CAD
NZD
SGD
Báo Giá Ngoại Hối
Ngoại hối
Hàng hóa tương lai
Chỉ số chứng khoán
Trái Phiếu
Biểu tượng
Giá mới nhất
Chg%
11:00:00
DXY
102.712
-0.165%
-0.170
11:00:00
EURUSD
1.09140
0.094%
0.00103
10:50:00
USDJPY
147.116
-0.512%
-0.757
10:50:00
GBPUSD
1.30731
0.22%
0.00287
10:50:00
AUDUSD
0.62764
0.216%
0.00135
10:50:00
USDCAD
1.42417
0.179%
0.00254
10:50:00
USDCHF
0.87493
-0.214%
-0.00188
10:50:00
NZDUSD
0.57402
0.26%
0.00149
10:50:00
USDSGD
1.34201
-0.202%
-0.00272
Phân Loại Tiền Tệ
Tiền tệ chính
Tiền tệ thứ yếu
Tỷ giá chéo
Tiền mã hoá
Nhân dân tệ
Biểu tượng
Thấp/Cao
Bid/Ask
Chg%
11:10:00
USDCNY
7.3082
7.3082
7.3273
7.3032
-0.0163
-0.223%
10:50:00
USDCNH
7.30473
7.30473
7.32755
7.30348
-0.02007
-0.274%
11:00:00
AUDCNY
4.57500
4.57500
4.58390
4.54840
0.02660
0.585%
11:00:00
CADCNY
5.12060
5.12060
5.12540
5.09810
0.01950
0.382%
11:00:00
CHFCNY
8.32950
8.32950
8.32950
8.23980
0.08970
1.089%
11:00:00
CNYHKD
1.06620
1.06620
1.07060
1.06510
-0.00430
-0.402%
11:00:00
CNYJPY
20.15900
20.15900
20.47000
20.15900
-0.31100
-1.519%
11:00:00
CNYKRW
201.11600
201.11600
202.19900
200.80800
-0.67100
-0.333%
11:00:00
EURCNY
7.96160
7.96160
7.97100
7.87040
0.09120
1.159%
11:00:00
GBPCNY
9.53450
9.53450
9.53450
9.44370
0.09080
0.961%
11:00:00
MYRCNY
1.63350
1.63350
1.63350
1.62170
0.00230
0.141%
10:05:00
NZDCNY
4.18500
4.18500
4.18700
4.14900
0.03600
0.868%
09:05:00
RUBCNY
0.08645
0.08645
0.08645
0.08576
0.00069
0.805%
10:05:00
SGDCNY
5.43000
5.43000
5.43140
5.38560
0.04440
0.824%
10:05:00
TWDCNY
0.21920
0.21920
0.21930
0.21810
0.00090
0.412%
Nhà
Thị Trường Toàn Cầu
Ngoại Hối
Tôi