logo
xm- top
USD
EUR
JPY
GBP
CHF
AUD
CAD
NZD
SGD
Báo Giá Ngoại Hối
Ngoại hối
Hàng hóa tương lai
Chỉ số chứng khoán
Trái Phiếu
Biểu tượng
Giá mới nhất
Chg%
11:10:00
DXY
97.912
-0.105
11:10:00
EURUSD
1.17330
0.00077
11:10:00
USDJPY
156.521
-0.374
11:10:00
GBPUSD
1.35929
0.00128
11:00:00
AUDUSD
0.72117
0.00032
11:00:00
USDCAD
1.35851
-0.00021
11:10:00
USDCHF
0.78039
-0.00078
11:00:00
NZDUSD
0.59211
0.00175
11:00:00
USDSGD
1.27140
-0.00037
Phân Loại Tiền Tệ
Tiền tệ chính
Tiền tệ thứ yếu
Tỷ giá chéo
Tiền mã hoá
Nhân dân tệ
Biểu tượng
Thấp/Cao
Bid/Ask
Chg%
11:10:00
USDCNY
6.8202
6.8202
6.8302
6.8192
-0.0094
-0.138%
11:00:00
USDCNH
6.82051
6.82051
6.83046
6.81960
-0.00941
-0.138%
11:05:00
AUDCNY
4.92611
4.92611
4.92854
4.91642
0.00485
0.099%
11:05:00
CADCNY
5.02765
5.02765
5.03018
5.02260
0.00000
0%
11:05:00
CHFCNY
8.75197
8.75197
8.75503
8.73591
0.00918
0.105%
11:05:00
CNYHKD
1.14711
1.14711
1.14730
1.14701
-0.00013
-0.011%
11:05:00
CNYJPY
22.91260
22.91260
23.01800
22.86130
-0.06290
-0.274%
11:05:00
CNYKRW
215.31000
215.31000
215.73000
215.21000
-0.29000
-0.135%
11:05:00
EURCNY
8.01050
8.01050
8.01390
8.00090
0.00620
0.077%
11:05:00
GBPCNY
9.28505
9.28505
9.28850
9.27214
0.00775
0.084%
11:00:00
MYRCNY
1.72885
1.72885
1.72885
1.72625
0.00260
0.151%
11:05:00
NZDCNY
4.04613
4.04613
4.04760
4.02917
0.01355
0.336%
22:00:00
RUBCNY
0.09113
0.09113
0.09137
0.09091
0.00000
0%
11:00:00
SGDCNY
5.36769
5.36769
5.36769
5.36193
0.00288
0.054%
11:00:00
TWDCNY
0.21595
0.21595
0.21646
0.21587
-0.00006
-0.028%
exness