USD
EUR
JPY
GBP
CHF
AUD
CAD
NZD
SGD
Báo Giá Ngoại Hối
Ngoại hối
Hàng hóa tương lai
Chỉ số chứng khoán
Trái Phiếu
Biểu tượng
Giá mới nhất
Chg%
11:50:00
DXY
95.902
-0.125%
-0.120
10:50:00
EURUSD
1.19858
0.107%
0.00128
10:50:00
USDJPY
152.959
-0.084%
-0.129
10:50:00
GBPUSD
1.38383
0.137%
0.00190
10:40:00
AUDUSD
0.70882
0.755%
0.00531
10:40:00
USDCAD
1.35218
-0.126%
-0.00170
10:50:00
USDCHF
0.76517
-0.054%
-0.00041
10:40:00
NZDUSD
0.60863
0.492%
0.00298
10:40:00
USDSGD
1.26079
-0.002%
-0.00003
Phân Loại Tiền Tệ
Tiền tệ chính
Tiền tệ thứ yếu
Tỷ giá chéo
Tiền mã hoá
Nhân dân tệ
Biểu tượng
Thấp/Cao
Bid/Ask
Chg%
12:00:00
USDCNY
6.9411
6.9411
6.9465
6.9378
0.0008
0.012%
10:40:00
USDCNH
6.94118
6.94118
6.94682
6.93990
0.00065
0.009%
11:05:00
AUDCNY
4.92028
4.92028
4.92028
4.87834
0.03403
0.696%
11:05:00
CADCNY
5.13950
5.13950
5.14006
5.12626
0.00906
0.177%
11:05:00
CHFCNY
9.08418
9.08418
9.08656
9.05090
0.01075
0.118%
11:05:00
CNYHKD
1.12302
1.12302
1.12320
1.12227
-0.00006
-0.005%
11:05:00
CNYJPY
22.01190
22.01190
22.06970
22.00350
-0.02480
-0.113%
11:05:00
CNYKRW
205.27000
205.27000
205.77000
205.17000
-0.40000
-0.194%
11:05:00
EURCNY
8.32860
8.32860
8.32950
8.30560
0.00710
0.085%
11:05:00
GBPCNY
9.61059
9.61059
9.61258
9.58431
0.01245
0.13%
10:05:00
MYRCNY
1.76847
1.76847
1.77436
1.76814
-0.00589
-0.332%
11:05:00
NZDCNY
4.22552
4.22552
4.22636
4.20000
0.01934
0.46%
16:05:00
RUBCNY
0.09122
0.09122
0.09129
0.09104
0.00001
0.011%
11:05:00
SGDCNY
5.50696
5.50696
5.50730
5.49704
0.00120
0.022%
11:05:00
TWDCNY
0.22222
0.22222
0.22250
0.22179
-0.00028
-0.126%
Nhà
Thị Trường Toàn Cầu
Ngoại Hối
Tôi