logo
xm- top
USD
EUR
JPY
GBP
CHF
AUD
CAD
NZD
SGD
Báo Giá Ngoại Hối
Ngoại hối
Hàng hóa tương lai
Chỉ số chứng khoán
Trái Phiếu
Biểu tượng
Giá mới nhất
Chg%
04:35:00
DXY
97.602
0.530
03:30:00
EURUSD
1.17853
-0.00610
03:30:00
USDJPY
154.811
1.591
03:30:00
GBPUSD
1.34983
-0.00628
03:20:00
AUDUSD
0.70395
-0.00365
03:20:00
USDCAD
1.36960
0.00558
03:30:00
USDCHF
0.77278
0.00268
03:20:00
NZDUSD
0.59637
-0.00770
03:20:00
USDSGD
1.26617
0.00438
Phân Loại Tiền Tệ
Tiền tệ chính
Tiền tệ thứ yếu
Tỷ giá chéo
Tiền mã hoá
Nhân dân tệ
Biểu tượng
Thấp/Cao
Bid/Ask
Chg%
04:20:00
USDCNY
6.8913
6.8913
6.8932
6.8816
0.0068
0.099%
03:10:00
USDCNH
6.89146
6.89146
6.89350
6.88195
0.00635
0.092%
22:05:00
AUDCNY
4.88759
4.88759
4.89716
4.87567
-0.00478
-0.098%
22:05:00
CADCNY
5.05561
5.05561
5.06842
5.05306
-0.01281
-0.253%
22:05:00
CHFCNY
8.96057
8.96057
8.97505
8.95015
-0.00884
-0.099%
22:05:00
CNYHKD
1.13098
1.13098
1.13117
1.13091
-0.00015
-0.013%
22:05:00
CNYJPY
22.32930
22.32930
22.35100
22.15130
0.16930
0.764%
22:05:00
CNYKRW
209.36000
209.36000
209.67000
208.46000
0.83000
0.398%
22:05:00
EURCNY
8.16730
8.16730
8.18740
8.16040
-0.01940
-0.237%
22:05:00
GBPCNY
9.35891
9.35891
9.38703
9.35279
-0.01316
-0.14%
16:05:00
MYRCNY
1.77299
1.77299
1.77343
1.77069
0.00139
0.078%
22:05:00
NZDCNY
4.14010
4.14010
4.18218
4.13445
-0.03928
-0.94%
21:05:00
RUBCNY
0.08988
0.08988
0.09073
0.08988
-0.00062
-0.685%
22:05:00
SGDCNY
5.46150
5.46150
5.47345
5.45852
-0.00896
-0.164%
22:05:00
TWDCNY
0.21970
0.21970
0.22034
0.21959
-0.00041
-0.186%
exness