logo
xm- top
USD
EUR
JPY
GBP
CHF
AUD
CAD
NZD
SGD
Báo Giá Ngoại Hối
Ngoại hối
Hàng hóa tương lai
Chỉ số chứng khoán
Trái Phiếu
Biểu tượng
Giá mới nhất
Chg%
20:00:00
DXY
99.212
0.130
19:05:00
EURUSD
1.15565
-0.00166
19:00:00
USDJPY
158.682
0.828
19:00:00
GBPUSD
1.33797
-0.00432
18:50:00
AUDUSD
0.70771
-0.00045
18:50:00
USDCAD
1.37099
-0.00268
19:00:00
USDCHF
0.78640
-0.00216
18:50:00
NZDUSD
0.58676
-0.00141
18:50:00
USDSGD
1.27778
0.00128
Phân Loại Tiền Tệ
Tiền tệ chính
Tiền tệ thứ yếu
Tỷ giá chéo
Tiền mã hoá
Nhân dân tệ
Biểu tượng
Thấp/Cao
Bid/Ask
Chg%
20:00:00
USDCNY
6.8945
6.8945
6.8998
6.8801
0.0117
0.17%
18:50:00
USDCNH
6.89373
6.89373
6.90000
6.88042
0.01105
0.161%
16:05:00
AUDCNY
4.87812
4.87812
4.89427
4.87247
-0.00925
-0.189%
16:05:00
CADCNY
5.02159
5.02159
5.02704
5.01472
-0.00252
-0.05%
16:05:00
CHFCNY
8.73871
8.73871
8.75888
8.72236
-0.01239
-0.142%
19:05:00
CNYHKD
1.13775
1.13775
1.13874
1.13501
0.00271
0.239%
19:05:00
CNYJPY
23.01980
23.01980
23.07210
22.86450
0.13790
0.603%
19:05:00
CNYKRW
217.29000
217.29000
217.95000
215.41000
0.67000
0.309%
19:05:00
EURCNY
7.97090
7.97090
7.98860
7.94270
-0.01630
-0.204%
16:05:00
GBPCNY
9.23564
9.23564
9.26752
9.22850
-0.02704
-0.292%
15:00:00
MYRCNY
1.75364
1.75364
1.75520
1.74935
0.00340
0.194%
16:05:00
NZDCNY
4.04834
4.04834
4.06545
4.04479
-0.01159
-0.285%
16:05:00
RUBCNY
0.08197
0.08197
0.08197
0.08011
0.00186
2.322%
16:05:00
SGDCNY
5.38482
5.38482
5.40586
5.38237
-0.01639
-0.303%
16:05:00
TWDCNY
0.21566
0.21566
0.21670
0.21544
-0.00104
-0.48%
exness