USD
EUR
JPY
GBP
CHF
AUD
CAD
NZD
SGD
Báo Giá Ngoại Hối
Ngoại hối
Hàng hóa tương lai
Chỉ số chứng khoán
Trái Phiếu
Biểu tượng
Giá mới nhất
Chg%
04:55:00
DXY
96.757
-0.046%
-0.045
03:55:00
EURUSD
1.18687
-0.026%
-0.00031
03:55:00
USDJPY
152.687
-0.048%
-0.073
03:55:00
GBPUSD
1.36554
0.257%
0.00350
03:55:00
AUDUSD
0.70727
-0.14%
-0.00099
03:55:00
USDCAD
1.36176
0.047%
0.00064
03:55:00
USDCHF
0.76755
-0.178%
-0.00137
03:55:00
NZDUSD
0.60377
0.124%
0.00075
03:55:00
USDSGD
1.25987
-0.117%
-0.00147
Phân Loại Tiền Tệ
Tiền tệ chính
Tiền tệ thứ yếu
Tỷ giá chéo
Tiền mã hoá
Nhân dân tệ
Biểu tượng
Thấp/Cao
Bid/Ask
Chg%
03:55:00
USDCZK
20.38780
20.38780
20.43720
20.36060
0.01500
0.074%
03:55:00
USDDKK
6.29063
6.29063
6.30417
6.28274
0.00083
0.013%
03:55:00
USDHKD
7.81362
7.81362
7.81683
7.81347
-0.00109
-0.014%
03:55:00
USDHUF
318.587
318.587
319.863
318.265
-0.393
-0.123%
04:55:00
USDINR
97.24300
97.24300
97.85300
97.15800
-0.04000
-0.041%
03:55:00
USDMXN
17.15511
17.15511
17.24554
17.12581
-0.05671
-0.329%
03:55:00
USDNOK
9.49580
9.49580
9.56718
9.47015
-0.03305
-0.347%
03:55:00
USDPLN
3.54476
3.54476
3.55573
3.54022
-0.00250
-0.07%
23:00:00
USDRUB
75.82
75.82
76.93
75.75
-1.09
-1.417%
04:55:00
USDSAR
3.74970
3.74970
3.74980
3.74960
-0.00010
-0.003%
04:55:00
USDSEK
8.85621
8.85621
8.90177
8.83454
-0.01085
-0.122%
03:55:00
USDTHB
30.99200
30.99200
31.15600
30.98800
-0.06900
-0.222%
03:55:00
USDTRY
43.58758
43.58758
43.73844
43.55868
-0.14224
-0.325%
03:55:00
USDZAR
15.93532
15.93532
16.06848
15.91617
-0.03117
-0.195%
Nhà
Thị Trường Toàn Cầu
Ngoại Hối
Tôi